Đại Học Manitoba - University of Manitoba
Trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại trung tâm Canada
I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC MANITOBA
Đại học Manitoba (University of Manitoba - UM) được thành lập từ năm 1877, là trường đại học đầu tiên ở khu vực Tây Canada, tọa lạc tại thành phố Winnipeg, thủ phủ của tỉnh bang Manitoba. Trường hiện là thành viên của nhóm U15 – liên minh 15 trường đại học nghiên cứu chuyên sâu hàng đầu tại Canada.
- Tổng sinh viên: Hơn 29.000 sinh viên, trong đó khoảng 17% là sinh viên quốc tế đến từ hơn 120 quốc gia
- Cơ sở chính: Fort Garry Campus & Bannatyne Campus
- Thế mạnh đặc biệt: Nghiên cứu y sinh, kỹ thuật, nông nghiệp và khoa học môi trường
Winnipeg được biết đến là một trong những thành phố có chi phí sinh hoạt thấp nhất Canada, an toàn, thân thiện, là môi trường học tập lý tưởng cho sinh viên quốc tế.
II. ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TRƯỜNG
Thành viên của U15 – Top 15 trường nghiên cứu mạnh nhất Canada
Chương trình Kinh doanh thuộc Top 5, Kỹ thuật thuộc Top 10 tại Canada
Trường đại học nghiên cứu y khoa duy nhất tại Manitoba
Cung cấp hơn 100 chương trình học từ cử nhân đến sau đại học
Có đến 3 kỳ nhập học linh hoạt mỗi năm: Tháng 1, 5 và 9
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
1. Các ngành học tiêu biểu:
- Kinh doanh (Asper School of Business)
- Kỹ thuật (cơ khí, điện, máy tính, dân dụng...)
- Khoa học máy tính và Khoa học tự nhiên
- Y sinh, Điều dưỡng, Khoa học sức khỏe
- Kiến trúc & Thiết kế môi trường
- Khoa học nông nghiệp & thực phẩm
- Luật, Nghệ thuật, Âm nhạc, Giáo dục, Môi trường...
2. Các bậc học:
- Chương trình đại học chính khóa (Direct Entry)
- University 1 (năm nền tảng dự bị đại học)
- Chương trình sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ)
IV. YÊU CẦU ĐẦU VÀO (CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2025)
Bậc Đại học
Lộ trình | Yêu cầu học thuật | Yêu cầu tiếng Anh |
Vào thẳng năm 1 | Tốt nghiệp lớp 12, GPA > 8.5 | IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
University 1 (dự bị ĐH) | Tốt nghiệp lớp 12, GPA > 7.0 | IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
Có thể thay IELTS bằng TOEFL iBT ≥ 86, hoặc Duolingo ≥ 120
Bậc Sau đại học
- Tốt nghiệp đại học với GPA ≥ 7.5/10
- IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0)
- Một số ngành yêu cầu thêm GMAT, GRE hoặc portfolio (ví dụ: Kiến trúc)
V. HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ (NĂM HỌC 2025–2026)
Học phí trung bình/năm (2 kỳ Fall + Winter):
Ngành học | Học phí (CAD/năm) |
University 1 (dự bị ĐH) | ~ 22.000 |
Nghệ thuật, Khoa học, Âm nhạc | 20.400 – 21.000 |
Kinh doanh (Asper) | 22.300 – 22.900 |
Kỹ thuật | 25.300 – 27.300 |
Kiến trúc | 24.700 |
Y tá, Khoa học sức khỏe | 23.000 – 24.600 |
Luật (JD) | 33.500+ |
Các khoản phí phụ trợ (library, lab, recreation...) từ CAD 1.000 – 1.500/năm
Chi phí sinh hoạt tại Winnipeg: Khoảng CAD 10.000 – 12.000/năm
VI. HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
Học bổng đầu vào (International Entrance Scholarship)
- Trị giá: CAD 1.000 – 3.000
- Dành cho sinh viên năm nhất có GPA đầu vào từ 8.5 trở lên
- Tự động xét – không cần nộp hồ sơ riêng
Học bổng tiếp tục (In-course Scholarships)
- Dựa trên kết quả học tập mỗi năm học tại UM
- Giá trị từ vài trăm đến vài ngàn CAD tùy thành tích
- Có nhiều học bổng theo ngành (Engineering, Business...)

VII. THÔNG TIN KỲ NHẬP HỌC
Kỳ học | Thời gian nhập học | Hạn đăng ký |
Fall | Tháng 9 | Trước 1/3 (có học bổng) hoặc 1/6 |
Winter | Tháng 1 | Trước 1/10 |
Summer | Tháng 5 | Trước 1/3 |
Nên nộp hồ sơ 6–9 tháng trước kỳ học mong muốn để kịp visa
VIII. VÌ SAO CHỌN UNIVERSITY OF MANITOBA?
- Trường công lập uy tín, hơn 145 năm lịch sử
- Nằm tại Winnipeg – thành phố có chi phí sinh hoạt thấp nhất Canada
- Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cao, đặc biệt trong các ngành Kinh doanh, Công nghệ, Y tế, Nông nghiệp
- Trường hỗ trợ sinh viên quốc tế từ học tập đến việc làm và định cư
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ & HỖ TRỢ TƯ VẤN
Nếu bạn cần hỗ trợ tìm ngành học phù hợp, hướng dẫn làm hồ sơ & săn học bổng, hãy liên hệ N&U – đại diện tuyển sinh uy tín: